dễ dãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đòi hỏi những điều kiện khó khăn, nghiêm ngặt: "Dễ dãi" mô tả sự dễ dàng, không gây khó khăn trong các yêu cầu, điều kiện hay quy trình.
- Không khó tính, dễ chấp nhận, dễ thỏa hiệp: "Dễ dãi" dùng để chỉ tính cách của một người, thường dễ tính, dễ chịu, không quá cầu kỳ hay nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Việc xin chữ ký của ông ấy rất dễ dãi, không cần phải chờ đợi lâu. (Việc xin chữ ký của ông ấy rất dễ dàng, không cần phải chờ đợi lâu.)
- Anh ấy có tính tình dễ dãi nên ai cũng muốn làm việc cùng. (Anh ấy có tính tình dễ tính nên ai cũng muốn làm việc cùng.)
- Quy định ở đây khá dễ dãi, cho phép nhiều ngoại lệ. (Quy định ở đây khá dễ dàng, cho phép nhiều ngoại lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dễ dãi trong việc gì": thể hiện sự dễ dàng, không nghiêm khắc trong một lĩnh vực cụ thể.
- Cô ấy quá dễ dãi trong việc quản lý chi tiêu. (Cô ấy quá dễ dãi trong việc quản lý chi tiêu.)
"thái độ dễ dãi": chỉ cách ứng xử hoặc quan điểm dễ chấp nhận, dễ thỏa hiệp.
- Thái độ dễ dãi của anh ấy đôi khi bị lợi dụng. (Thái độ dễ dãi của anh ấy đôi khi bị lợi dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Dễ dàng (tính từ): thuận lợi, không gặp trở ngại (thường dùng cho công việc, hành động).
- Công việc này khá dễ dàng. (Công việc này khá thuận lợi.)
Dễ tính (tính từ): dễ chịu, không khó khăn trong giao tiếp, ứng xử (thường dùng cho tính cách con người).
- Ông chủ mới rất dễ tính. (Ông chủ mới rất dễ chịu.)
Khoan hồng (tính từ): rộng lượng, tha thứ (thường trong bối cảnh xét xử, kỷ luật).
- Mức án được xem là khá khoan hồng. (Mức án được xem là khá rộng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Dễ chịu: thoải mái, dễ tiếp nhận.
- Thoải mái: không gò bó, căng thẳng.
- Dung túng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn): buông lỏng, cho phép một cách quá đáng.
Từ trái nghĩa
- Khó tính: đòi hỏi cao, khắt khe.
- Nghiêm ngặt: chặt chẽ, tuân thủ quy tắc.
- Khắt khe: rất nghiêm khắc, khó chiều.
Lưu ý sử dụng
- "Dễ dãi" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi thiên về tiêu cực khi nói về việc quá dễ dàng, thiếu nguyên tắc. Trong khi đó, "dễ tính" thường mang nghĩa tích cực hơn về tính cách.
- Cần phân biệt với "dễ dàng". "Dễ dàng" nhấn mạnh tính chất không khó khăn của sự việc, còn "dễ dãi" thường nhấn mạnh sự dễ dàng trong yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc thái độ của con người.
- tt. 1. Không đòi hỏi điều kiện khó khăn: Việc xin chữ kí cũng dễ dãi 2. Không khó tính: Tính tình dễ dãi.