dễ dãi

Học thuật
Thân thiện
dễ dãi

Bố mẹ có tính tình dễ dãi nên thường cho phép con cái chơi thêm một lúc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đòi hỏi những điều kiện khó khăn, nghiêm ngặt: "Dễ dãi" mô tả sự dễ dàng, không gây khó khăn trong các yêu cầu, điều kiện hay quy trình.
    • Không khó tính, dễ chấp nhận, dễ thỏa hiệp: "Dễ dãi" dùng để chỉ tính cách của một người, thường dễ tính, dễ chịu, không quá cầu kỳ hay nghiêm khắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Việc xin chữ của ông ấy rất dễ dãi, không cần phải chờ đợi lâu. (Việc xin chữ của ông ấy rất dễ dàng, không cần phải chờ đợi lâu.)
    • Anh ấy tính tình dễ dãi nên ai cũng muốn làm việc cùng. (Anh ấy tính tình dễ tính nên ai cũng muốn làm việc cùng.)
    • Quy địnhđây khá dễ dãi, cho phép nhiều ngoại lệ. (Quy địnhđây khá dễ dàng, cho phép nhiều ngoại lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dễ dãi trong việc ": thể hiện sự dễ dàng, không nghiêm khắc trong một lĩnh vực cụ thể.

    • ấy quá dễ dãi trong việc quản lý chi tiêu. ( ấy quá dễ dãi trong việc quản lý chi tiêu.)
  • "thái độ dễ dãi": chỉ cách ứng xử hoặc quan điểm dễ chấp nhận, dễ thỏa hiệp.

    • Thái độ dễ dãi của anh ấy đôi khi bị lợi dụng. (Thái độ dễ dãi của anh ấy đôi khi bị lợi dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dễ dàng (tính từ): thuận lợi, không gặp trở ngại (thường dùng cho công việc, hành động).

    • Công việc này khá dễ dàng. (Công việc này khá thuận lợi.)
  • Dễ tính (tính từ): dễ chịu, không khó khăn trong giao tiếp, ứng xử (thường dùng cho tính cách con người).

    • Ông chủ mới rất dễ tính. (Ông chủ mới rất dễ chịu.)
  • Khoan hồng (tính từ): rộng lượng, tha thứ (thường trong bối cảnh xét xử, kỷ luật).

    • Mức án được xem khá khoan hồng. (Mức án được xem khá rộng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dễ chịu: thoải mái, dễ tiếp nhận.
  • Thoải mái: không gò bó, căng thẳng.
  • Dung túng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn): buông lỏng, cho phép một cách quá đáng.
Từ trái nghĩa
  • Khó tính: đòi hỏi cao, khắt khe.
  • Nghiêm ngặt: chặt chẽ, tuân thủ quy tắc.
  • Khắt khe: rất nghiêm khắc, khó chiều.
Lưu ý sử dụng
  • "Dễ dãi" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi thiên về tiêu cực khi nói về việc quá dễ dàng, thiếu nguyên tắc. Trong khi đó, "dễ tính" thường mang nghĩa tích cực hơn về tính cách.
  • Cần phân biệt với "dễ dàng". "Dễ dàng" nhấn mạnh tính chất không khó khăn của sự việc, còn "dễ dãi" thường nhấn mạnh sự dễ dàng trong yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc thái độ của con người.
dễ dãi

Bố mẹ có tính tình dễ dãi nên thường cho phép con cái chơi thêm một lúc.

  1. tt. 1. Không đòi hỏi điều kiện khó khăn: Việc xin chữ cũng dễ dãi 2. Không khó tính: Tính tình dễ dãi.